El Iskandriyah

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Alexandria: Tên thành phố cảng chính của Ai Cập, nằmrìa phía tây của đồng bằng sông Nile trên bờ biển Địa Trung Hải. Thành phố do Alexander Đại đế sáng lập từng thủ đô của Ai Cập cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • El Iskandriyah is a major economic center in Egypt. (Alexandria một trung tâm kinh tế lớn của Ai Cập.)
    • The famous ancient library was located in El Iskandriyah. (Thư viện cổ đại nổi tiếng từng tọa lạc tại Alexandria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "El Iskandriyah" tên gọi theo tiếngRập của thành phố Alexandria. Trong các văn bản tiếng Anh, tên "Alexandria" được sử dụng phổ biến hơn.
    • The name "El Iskandriyah" reflects the city's Arabic heritage. (Tên gọi "El Iskandriyah" phản ánh di sảnRập của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexandria (n): Tên tiếng Anh phổ biến của thành phố El Iskandriyah.
    • Alexandria is known for its rich history. (Alexandria được biết đến với lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Alexandria: Tên gọi quốc tế phổ biến cho cùng một thành phố.
  • The Pearl of the Mediterranean: (Biệt danh) Ngọc trai của Địa Trung Hải, ám chỉ vẻ đẹp tầm quan trọng của thành phố.
Noun
  1. cảng chính của Ai Cập; nằmrìa phía tây của đồng bằng sông Nile trên biển Địa Trung Hải; được thành lập bởi Alexander Đại đế, thủ đô của Ai Cập cổ đại

Từ đồng nghĩa